Top 500 Doanh nghiệp tạo giá trị hàng đầu Việt Nam

Việt Nam đang đứng trước một bước chuyển quan trọng trong tư duy thu hút và sử dụng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Thay vì đặt trọng tâm vào số lượng dự án và quy mô vốn, định hướng mới hướng tới xây dựng hệ sinh thái FDI chất lượng cao, tăng khả năng lan tỏa và nâng cao năng lực nội tại của nền kinh tế.

Theo phân tích được VnEconomy đăng tải ngày 7/8/2026, Nghị quyết số 10-NQ/TW đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong cách tiếp cận đối với khu vực FDI. Trọng tâm không chỉ là huy động nguồn vốn quốc tế, mà còn là kết nối nguồn lực quốc tế với nội lực của nền kinh tế Việt Nam.

6 chuyển đổi lớn trong tư duy thu hút FDI

Theo nội dung được đưa ra tại tọa đàm, Nghị quyết số 10-NQ/TW thể hiện 6 chuyển đổi lớn.

1. Từ thu hút đầu tư sang phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài

FDI được nhìn nhận không đơn thuần là những dự án đầu tư riêng lẻ mà là một bộ phận hữu cơ của nền kinh tế.

Điều này đặt ra yêu cầu tăng cường kết nối giữa khu vực FDI và khu vực doanh nghiệp trong nước.

2. Từ chạy theo số lượng sang chú trọng chất lượng

Thay vì chỉ quan tâm đến số lượng dự án hay quy mô vốn, trọng tâm được chuyển sang chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng mà FDI tạo ra cho nền kinh tế nội địa.

Đây là một thay đổi quan trọng trong cách đánh giá hiệu quả thu hút FDI.

3. Từ ưu đãi dàn trải sang ưu đãi dựa trên kết quả

Cơ chế ưu đãi được định hướng gắn với những kết quả đầu ra thực tế, trong đó có mức độ chuyển giao công nghệ.

Mục tiêu là hạn chế tình trạng thu hút đầu tư nhưng khả năng lan tỏa sang khu vực kinh tế trong nước còn hạn chế.

4. Từ dự án đơn lẻ sang hệ sinh thái đầu tư

FDI trong giai đoạn mới được đặt trong mối liên hệ với các hệ sinh thái lớn hơn, bao gồm trung tâm tài chính, khu thương mại tự do, hạ tầng công nghiệp, đô thị và các dịch vụ hỗ trợ.

Cách tiếp cận này giúp tạo môi trường thuận lợi hơn để thu hút và giữ chân các nhà đầu tư, chuyên gia quốc tế.

5. Từ quản lý đầu tư sang kiến tạo môi trường đầu tư

Vai trò của Nhà nước cũng được đặt lại theo hướng chuyển từ “quản lý đầu tư” sang “kiến tạo môi trường đầu tư kinh doanh”.

Theo đó, hạ tầng, nhân lực và thể chế cần được chuẩn bị trước để tạo nền tảng cho các dòng vốn chất lượng cao.

6. Từ cạnh tranh địa phương sang điều phối ở tầm quốc gia

Một vấn đề khác được đặt ra là tình trạng các địa phương cạnh tranh thu hút đầu tư bằng những lợi thế tương đồng.

Định hướng mới hướng tới điều phối dòng vốn ở tầm quốc gia, đồng thời phát huy lợi thế công nghệ và thế mạnh riêng của từng vùng.

Năng lực hấp thụ: “mắt xích” quyết định hiệu quả của FDI

Một trong những vấn đề đáng chú ý nhất không nằm ở việc Việt Nam có thu hút được FDI hay không, mà là doanh nghiệp Việt Nam có đủ năng lực để hấp thụ những giá trị mà FDI mang lại hay không.

Theo bài viết, doanh nghiệp trong nước hiện vẫn đối mặt với những hạn chế về quy mô, vốn, công nghệ và năng lực quản trị. Trong khi đó, các tập đoàn FDI thường có xu hướng sử dụng hệ sinh thái nhà cung ứng quen thuộc từ quốc gia của họ.

Trường hợp Intel là một ví dụ.

Intel bắt đầu đầu tư tại Việt Nam từ năm 2006, nhưng phải đến năm 2022 mới lựa chọn được nhà cung ứng Việt Nam đầu tiên là Công ty Fab 9.

Khoảng thời gian gần 20 năm cho thấy việc đưa doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn là một bài toán lớn.

FDI chất lượng cao cần tạo ra giá trị cho doanh nghiệp Việt

Một hướng tiếp cận khác được minh chứng qua trường hợp Nestlé.

Theo chia sẻ tại tọa đàm, hơn 20 năm trước, Việt Nam mới chỉ có ngành cà phê sản xuất nhỏ lẻ. Thông qua việc hợp tác với các viện nghiên cứu và nông dân để chuyển giao công nghệ giống, năng suất đã tăng gấp 3 lần.

Không chỉ trong nông nghiệp, một đối tác vận tải nội địa của Nestlé cũng phát triển từ 1 đầu xe lên 50 chiếc nhờ được hỗ trợ nâng cao năng lực quản trị.

Những trường hợp này cho thấy FDI có thể tạo ra tác động vượt ra ngoài phạm vi của một dự án đầu tư nếu hình thành được quan hệ đối tác dài hạn giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước.

Doanh nghiệp Việt cần gì để bước sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu?

Để nâng cao hiệu quả lan tỏa của FDI, vấn đề không chỉ nằm ở chính sách thu hút đầu tư.

Năng lực của chính doanh nghiệp Việt Nam cũng trở thành yếu tố quyết định.

Doanh nghiệp cần từng bước nâng cao:

  • Năng lực công nghệ
  • Năng lực quản trị
  • Khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
  • Năng lực tài chính
  • Chất lượng nguồn nhân lực
  • Khả năng tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia

Đồng thời, cần có các cơ chế trung gian giúp kết nối doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa, tạo dựng niềm tin và hỗ trợ quá trình hợp tác ban đầu.

Từ “nhà đầu tư nước ngoài” đến “đối tác FDI”

Một thay đổi đáng chú ý khác được đề cập trong bài viết là cách nhìn về quan hệ giữa doanh nghiệp FDI và Việt Nam.

Thay vì chỉ coi doanh nghiệp nước ngoài là “nhà đầu tư”, cách tiếp cận mới hướng tới khái niệm “đối tác FDI” – một mối quan hệ bình đẳng hơn, trong đó các bên cùng chia sẻ trách nhiệm, lợi ích và tầm nhìn dài hạn.

Khi đó, mục tiêu của thu hút FDI không còn chỉ là đưa vốn vào nền kinh tế, mà là tạo ra những giá trị có khả năng ở lại lâu dài: công nghệ, kỹ năng, năng lực quản trị, hệ thống nhà cung ứng và nguồn nhân lực chất lượng cao.

Từ thu hút vốn đến kiến tạo năng lực quốc gia

Có thể thấy, tư duy về FDI của Việt Nam đang chuyển từ câu hỏi: “Làm thế nào để thu hút thêm nhiều vốn đầu tư?”

sang một câu hỏi có tính chiến lược hơn: “Làm thế nào để biến nguồn lực quốc tế thành năng lực của nền kinh tế Việt Nam?”

Đây không chỉ là câu chuyện của chính sách FDI mà còn liên quan trực tiếp đến năng lực doanh nghiệp, chất lượng nhân lực, công nghệ, thể chế, hạ tầng và khả năng liên kết giữa các khu vực kinh tế.

Khi doanh nghiệp Việt có đủ năng lực hấp thụ, FDI có thể trở thành chất xúc tác để nâng cao năng suất, mở rộng chuỗi cung ứng và đưa doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Đó cũng chính là bước chuyển từ tư duy “thu hút FDI” sang tư duy “kiến tạo năng lực quốc gia”.

Nguồn tham khảo: VnEconomy, “Bước ngoặt tư duy chiến lược: Từ thu hút FDI đến kiến tạo năng lực quốc gia”, đăng ngày 07/08/2026.