Trong cùng một ngành, các doanh nghiệp có thể cùng đứng trước một thị trường, cùng phục vụ một nhóm khách hàng và chịu những tác động tương tự từ môi trường kinh doanh. Nhưng kết quả tạo ra lại rất khác nhau. Vậy điều gì tạo nên khác biệt?
Đây không chỉ là câu hỏi dành cho nhà quản trị. Với một đơn vị nghiên cứu như Viet Research, đây còn là bài toán quan trọng khi muốn nhận diện đâu là doanh nghiệp thực sự có năng lực tạo giá trị trong một ngành để vinh dang trong VALUE10 – Top 10 doanh nghiệp tạo giá trị hàng đầu Việt Nam theo ngành.
Cùng một thị trường, kết quả không giống nhau
Sự khác biệt giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành đôi khi không nằm ở việc đơn vị nào có nhiều nguồn lực hơn, mà ở cách mỗi doanh nghiệp chuyển hóa nguồn lực thành kết quả.
Hai doanh nghiệp có thể cùng tăng doanh thu, nhưng một bên tạo được mức tăng trưởng đi kèm hiệu quả sử dụng vốn tốt hơn. Một doanh nghiệp có thể sở hữu lực lượng lao động lớn, nhưng doanh nghiệp khác lại tạo ra thu nhập tốt hơn cho người lao động hoặc đầu tư mạnh hơn vào năng lực đổi mới. Có doanh nghiệp tập trung tối đa vào kết quả kinh doanh ngắn hạn, trong khi doanh nghiệp khác dành nguồn lực cho R&D, chuyển đổi số, ESG và những năng lực có thể tạo ra lợi thế trong tương lai.
Điều đó cho thấy, quy mô hay một chỉ số riêng lẻ không đủ để giải thích toàn bộ năng lực tạo giá trị của doanh nghiệp.
Muốn hiểu vì sao một doanh nghiệp tạo ra nhiều giá trị hơn doanh nghiệp khác, cần nhìn vào cách doanh nghiệp vận hành, tăng trưởng, sử dụng nguồn lực và tạo ra kết quả cho nhiều nhóm liên quan.

1. Quy mô chỉ là điểm bắt đầu
Quy mô lớn mang lại lợi thế nhất định: thị trường rộng hơn, nguồn lực dồi dào hơn, khả năng đầu tư lớn hơn. Nhưng quy mô tự thân chưa nói lên doanh nghiệp đang tạo ra giá trị hiệu quả đến đâu.
Một doanh nghiệp có doanh thu lớn chưa chắc có tốc độ tăng trưởng tốt. Một doanh nghiệp có tổng tài sản lớn chưa chắc đang sử dụng nguồn lực hiệu quả. Ngược lại, một doanh nghiệp có quy mô nhỏ hơn vẫn có thể tạo ra hiệu quả kinh doanh nổi bật hoặc tăng trưởng nhanh hơn.
Vì vậy, trong nghiên cứu doanh nghiệp, quy mô cần được đặt cạnh tốc độ tăng trưởng và hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Đây cũng là lý do trong phương pháp đánh giá VALUE10, Viet Research xem xét đồng thời các chỉ số như doanh thu, lợi nhuận, tăng trưởng doanh thu trong 3 năm gần nhất, tổng tài sản, ROA và ROE.
Nói cách khác, câu hỏi không chỉ là “Doanh nghiệp lớn đến đâu?”, mà còn là “Doanh nghiệp đang biến quy mô đó thành giá trị như thế nào?”.
2. Nguồn lực chỉ trở thành giá trị khi được sử dụng hiệu quả.
Một doanh nghiệp có nhiều vốn, nhiều nhân sự hay tài sản lớn nhưng khả năng chuyển hóa những nguồn lực đó thành kết quả thấp thì chưa thể nói hết về năng lực tạo giá trị.
Ở đây, các chỉ số về lợi nhuận, ROA, ROE hay tốc độ tăng trưởng giúp nhà nghiên cứu nhìn sâu hơn vào chất lượng của tăng trưởng.
Đặc biệt, việc xem xét tăng trưởng trong một khoảng thời gian thay vì chỉ một năm giúp hạn chế cách nhìn quá phụ thuộc vào những biến động ngắn hạn. Trong phương pháp VALUE10, tăng trưởng doanh thu trong 3 năm gần nhất là một trong những chỉ số được sử dụng để đánh giá.
Điều này rất quan trọng khi so sánh các doanh nghiệp cùng ngành: một kết quả tốt có thể đáng chú ý, nhưng một năng lực duy trì kết quả còn đáng để nghiên cứu sâu hơn.
3. Khác biệt còn đến từ cách doanh nghiệp đầu tư cho tương lai
Có những khoản đầu tư không lập tức tạo ra doanh thu, nhưng lại quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong những năm tiếp theo.
R&D, đổi mới sản phẩm, công nghệ, chuyển đổi mô hình vận hành hay xây dựng văn hóa đổi mới đều là những yếu tố như vậy.

Trong cùng một ngành, doanh nghiệp nào liên tục đầu tư để nâng cao năng lực có thể tạo ra khoảng cách với đối thủ theo thời gian. Ngược lại, việc chỉ tối ưu những kết quả hiện tại có thể khiến doanh nghiệp khó thích ứng khi thị trường thay đổi.
VALUE10 vì thế đưa đầu tư cho đổi mới sáng tạo và R&D thành một nhóm tiêu chí trong quá trình đánh giá, bao gồm ngân sách dành cho đổi mới, thành tựu đổi mới cũng như văn hóa, chính sách và chiến lược đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp.
Đối với nhà nghiên cứu, đây là cách nhìn từ kết quả hiện tại sang năng lực tạo ra kết quả trong tương lai.
4. Giá trị không chỉ được đo bằng con số trên báo cáo tài chính
Một điểm khác biệt quan trọng giữa các doanh nghiệp cùng ngành nằm ở những giá trị được tạo ra cho người lao động, Nhà nước và xã hội.
Một doanh nghiệp tạo ra nhiều việc làm, mức thu nhập tốt cho người lao động, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ ngân sách và có những chính sách nhân sự tích cực đang tạo ra những giá trị vượt ra ngoài kết quả tài chính.
Trong hệ thống đánh giá VALUE10, Viet Research xem xét quy mô lao động, thu nhập bình quân, chính sách nhân lực và đóng góp ngân sách nhà nước, bên cạnh nhóm chỉ số tài chính.
Điều này giúp câu chuyện tạo giá trị được nhìn rộng hơn: doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu lợi nhuận chỉ là một phần; doanh nghiệp tạo thêm những giá trị gì cho nền kinh tế và các bên liên quan cũng là một phần của bức tranh.
5. Khả năng thích ứng quyết định một phần sức bền của giá trị
Thị trường không đứng yên. Công nghệ thay đổi, nhu cầu khách hàng thay đổi, quy định thay đổi và mô hình kinh doanh cũng liên tục dịch chuyển.
Vì vậy, một doanh nghiệp tạo giá trị tốt hôm nay không có nghĩa sẽ duy trì được lợi thế đó trong tương lai.
Khả năng thích ứng thường được hình thành từ nhiều yếu tố: năng lực đổi mới, chất lượng quản trị, đầu tư công nghệ, nguồn nhân lực và cách doanh nghiệp phản ứng với những thay đổi bên ngoài.
Trong cách tiếp cận của VALUE10, những yếu tố này được phản ánh qua đổi mới sáng tạo, R&D và các cam kết ESG, bên cạnh những kết quả về tài chính, lao động và tăng trưởng.
Đây là lý do nhà nghiên cứu không chỉ nhìn vào “doanh nghiệp đã làm được gì”, mà còn cần đặt câu hỏi “doanh nghiệp đang chuẩn bị gì cho chặng đường tiếp theo?”.
VALUE10: Đặt doanh nghiệp trong tương quan cùng ngành
Đây cũng là ý nghĩa của việc VALUE10 – Top 10 Doanh nghiệp tạo giá trị hàng đầu Việt Nam trong các ngành được xây dựng theo từng ngành kinh tế trọng điểm.
Cùng một ngành nghĩa là các doanh nghiệp cùng đứng trước những đặc điểm thị trường và yêu cầu cạnh tranh tương đối gần nhau. Vì vậy, việc phân tích trong phạm vi ngành giúp câu hỏi về năng lực tạo giá trị trở nên cụ thể hơn: doanh nghiệp đang tạo ra giá trị như thế nào so với mặt bằng chung của chính ngành đó?
Với góc nhìn của một đơn vị nghiên cứu, giá trị của VALUE10 không nằm ở việc tìm ra một con số “cao nhất” theo cách đơn giản, mà nằm ở quá trình bóc tách dữ liệu, đặt các chỉ số vào đúng bối cảnh và nhận diện những doanh nghiệp đang tạo ra giá trị nổi bật trong ngành của mình.
Bởi cuối cùng, cùng một ngành không có nghĩa cùng một cách tạo giá trị.
Nghiên cứu không chỉ giúp trả lời doanh nghiệp nào đang nổi bật, mà quan trọng hơn, giúp đặt câu hỏi: điều gì đang tạo nên sự khác biệt đó?
Đó chính là góc nhìn mà VALUE10 hướng tới trong hành trình nhận diện những doanh nghiệp có năng lực kiến tạo giá trị nổi bật tại Việt Nam.
